Chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
inch khối/giây
Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/giây
| feet khối/phút [ft^3/min] | inch khối/giây [in^3/s] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.2880 inch khối/giây |
| 0.10 feet khối/phút | 2.88 inch khối/giây |
| 1 feet khối/phút | 28.80 inch khối/giây |
| 2 feet khối/phút | 57.60 inch khối/giây |
| 3 feet khối/phút | 86.40 inch khối/giây |
| 5 feet khối/phút | 144.00 inch khối/giây |
| 10 feet khối/phút | 288.00 inch khối/giây |
| 20 feet khối/phút | 576.00 inch khối/giây |
| 50 feet khối/phút | 1440 inch khối/giây |
| 100 feet khối/phút | 2880 inch khối/giây |
| 1000 feet khối/phút | 28800 inch khối/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang inch khối/giây
1 feet khối/phút = 28.80 inch khối/giây
1 inch khối/giây = 0.034722 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang inch khối/giây:
15 feet khối/phút = 15 × 28.80 inch khối/giây = 432.00 inch khối/giây