Chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 574.50 ounce/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 5745 ounce/giờ |
| 1 feet khối/phút | 57450 ounce/giờ |
| 2 feet khối/phút | 114901 ounce/giờ |
| 3 feet khối/phút | 172351 ounce/giờ |
| 5 feet khối/phút | 287252 ounce/giờ |
| 10 feet khối/phút | 574504 ounce/giờ |
| 20 feet khối/phút | 1149008 ounce/giờ |
| 50 feet khối/phút | 2872519 ounce/giờ |
| 100 feet khối/phút | 5745038 ounce/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 57450384 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/giờ
1 feet khối/phút = 57450 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000017 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang ounce/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 57450 ounce/giờ = 861756 ounce/giờ