Chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/phút
| feet khối/phút [ft^3/min] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.000370 yard khối/phút |
| 0.10 feet khối/phút | 0.003704 yard khối/phút |
| 1 feet khối/phút | 0.0370 yard khối/phút |
| 2 feet khối/phút | 0.0741 yard khối/phút |
| 3 feet khối/phút | 0.1111 yard khối/phút |
| 5 feet khối/phút | 0.1852 yard khối/phút |
| 10 feet khối/phút | 0.3704 yard khối/phút |
| 20 feet khối/phút | 0.7407 yard khối/phút |
| 50 feet khối/phút | 1.85 yard khối/phút |
| 100 feet khối/phút | 3.70 yard khối/phút |
| 1000 feet khối/phút | 37.04 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang yard khối/phút
1 feet khối/phút = 0.037037 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 27.00 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang yard khối/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 0.037037 yard khối/phút = 0.555556 yard khối/phút