Chuyển đổi feet khối/phút sang feet khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
feet khối/phút [ft^3/min]
feet khối/giây [ft^3/s]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

feet khối/giây

Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang feet khối/giây

feet khối/phút [ft^3/min] feet khối/giây [ft^3/s]
0.01 feet khối/phút 0.000167 feet khối/giây
0.10 feet khối/phút 0.001667 feet khối/giây
1 feet khối/phút 0.0167 feet khối/giây
2 feet khối/phút 0.0333 feet khối/giây
3 feet khối/phút 0.0500 feet khối/giây
5 feet khối/phút 0.0833 feet khối/giây
10 feet khối/phút 0.1667 feet khối/giây
20 feet khối/phút 0.3333 feet khối/giây
50 feet khối/phút 0.8333 feet khối/giây
100 feet khối/phút 1.67 feet khối/giây
1000 feet khối/phút 16.67 feet khối/giây

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang feet khối/giây

1 feet khối/phút = 0.016667 feet khối/giây

1 feet khối/giây = 60.00 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang feet khối/giây:
15 feet khối/phút = 15 × 0.016667 feet khối/giây = 0.250000 feet khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.