Chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Anh)/phút
| feet khối/phút [ft^3/min] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.0623 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 feet khối/phút | 0.6229 gallon (Anh)/phút |
| 1 feet khối/phút | 6.23 gallon (Anh)/phút |
| 2 feet khối/phút | 12.46 gallon (Anh)/phút |
| 3 feet khối/phút | 18.69 gallon (Anh)/phút |
| 5 feet khối/phút | 31.14 gallon (Anh)/phút |
| 10 feet khối/phút | 62.29 gallon (Anh)/phút |
| 20 feet khối/phút | 124.58 gallon (Anh)/phút |
| 50 feet khối/phút | 311.44 gallon (Anh)/phút |
| 100 feet khối/phút | 622.88 gallon (Anh)/phút |
| 1000 feet khối/phút | 6229 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Anh)/phút
1 feet khối/phút = 6.23 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 0.160544 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang gallon (Anh)/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 6.23 gallon (Anh)/phút = 93.43 gallon (Anh)/phút