Chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
| feet khối/phút [ft^3/min] | gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 107.72 gallon (Mỹ)/ngày |
| 0.10 feet khối/phút | 1077 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1 feet khối/phút | 10772 gallon (Mỹ)/ngày |
| 2 feet khối/phút | 21544 gallon (Mỹ)/ngày |
| 3 feet khối/phút | 32316 gallon (Mỹ)/ngày |
| 5 feet khối/phút | 53860 gallon (Mỹ)/ngày |
| 10 feet khối/phút | 107719 gallon (Mỹ)/ngày |
| 20 feet khối/phút | 215439 gallon (Mỹ)/ngày |
| 50 feet khối/phút | 538597 gallon (Mỹ)/ngày |
| 100 feet khối/phút | 1077195 gallon (Mỹ)/ngày |
| 1000 feet khối/phút | 10771947 gallon (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày
1 feet khối/phút = 10772 gallon (Mỹ)/ngày
1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000093 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 10772 gallon (Mỹ)/ngày = 161579 gallon (Mỹ)/ngày