Chuyển đổi feet khối/phút sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị lít/phút [L/min]
feet khối/phút [ft^3/min]
lít/phút [L/min]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang lít/phút

feet khối/phút [ft^3/min] lít/phút [L/min]
0.01 feet khối/phút 0.2832 lít/phút
0.10 feet khối/phút 2.83 lít/phút
1 feet khối/phút 28.32 lít/phút
2 feet khối/phút 56.63 lít/phút
3 feet khối/phút 84.95 lít/phút
5 feet khối/phút 141.58 lít/phút
10 feet khối/phút 283.17 lít/phút
20 feet khối/phút 566.34 lít/phút
50 feet khối/phút 1416 lít/phút
100 feet khối/phút 2832 lít/phút
1000 feet khối/phút 28317 lít/phút

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang lít/phút

1 feet khối/phút = 28.32 lít/phút

1 lít/phút = 0.035315 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang lít/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 28.32 lít/phút = 424.75 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.