Chuyển đổi feet khối/phút sang feet khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
feet khối/giờ
Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang feet khối/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | feet khối/giờ [ft^3/h] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.6000 feet khối/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 6.00 feet khối/giờ |
| 1 feet khối/phút | 60.00 feet khối/giờ |
| 2 feet khối/phút | 120.00 feet khối/giờ |
| 3 feet khối/phút | 180.00 feet khối/giờ |
| 5 feet khối/phút | 300.00 feet khối/giờ |
| 10 feet khối/phút | 600.00 feet khối/giờ |
| 20 feet khối/phút | 1200 feet khối/giờ |
| 50 feet khối/phút | 3000 feet khối/giờ |
| 100 feet khối/phút | 6000 feet khối/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 60000 feet khối/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang feet khối/giờ
1 feet khối/phút = 60.00 feet khối/giờ
1 feet khối/giờ = 0.016667 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang feet khối/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 60.00 feet khối/giờ = 900.00 feet khối/giờ