Chuyển đổi feet khối/phút sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang centimét khối/phút
| feet khối/phút [ft^3/min] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 283.17 centimét khối/phút |
| 0.10 feet khối/phút | 2832 centimét khối/phút |
| 1 feet khối/phút | 28317 centimét khối/phút |
| 2 feet khối/phút | 56634 centimét khối/phút |
| 3 feet khối/phút | 84951 centimét khối/phút |
| 5 feet khối/phút | 141584 centimét khối/phút |
| 10 feet khối/phút | 283168 centimét khối/phút |
| 20 feet khối/phút | 566337 centimét khối/phút |
| 50 feet khối/phút | 1415842 centimét khối/phút |
| 100 feet khối/phút | 2831684 centimét khối/phút |
| 1000 feet khối/phút | 28316844 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang centimét khối/phút
1 feet khối/phút = 28317 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000035 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang centimét khối/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 28317 centimét khối/phút = 424753 centimét khối/phút