Chuyển đổi feet khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| feet khối/phút [ft^3/min] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.002565 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 feet khối/phút | 0.0256 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 feet khối/phút | 0.2565 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 feet khối/phút | 0.5129 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 feet khối/phút | 0.7694 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 feet khối/phút | 1.28 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 feet khối/phút | 2.56 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 feet khối/phút | 5.13 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 feet khối/phút | 12.82 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 feet khối/phút | 25.65 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 feet khối/phút | 256.47 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 feet khối/phút = 0.256475 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3.90 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 0.256475 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 3.85 kilôthùng (Mỹ)/ngày