Chuyển đổi feet khối/phút sang trăm feet khối/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
feet khối/phút [ft^3/min]
trăm feet khối/ngày [foot/day]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

trăm feet khối/ngày

Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang trăm feet khối/ngày

feet khối/phút [ft^3/min] trăm feet khối/ngày [foot/day]
0.01 feet khối/phút 0.1440 trăm feet khối/ngày
0.10 feet khối/phút 1.44 trăm feet khối/ngày
1 feet khối/phút 14.40 trăm feet khối/ngày
2 feet khối/phút 28.80 trăm feet khối/ngày
3 feet khối/phút 43.20 trăm feet khối/ngày
5 feet khối/phút 72.00 trăm feet khối/ngày
10 feet khối/phút 144.00 trăm feet khối/ngày
20 feet khối/phút 288.00 trăm feet khối/ngày
50 feet khối/phút 720.00 trăm feet khối/ngày
100 feet khối/phút 1440 trăm feet khối/ngày
1000 feet khối/phút 14400 trăm feet khối/ngày

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang trăm feet khối/ngày

1 feet khối/phút = 14.40 trăm feet khối/ngày

1 trăm feet khối/ngày = 0.069444 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang trăm feet khối/ngày:
15 feet khối/phút = 15 × 14.40 trăm feet khối/ngày = 216.00 trăm feet khối/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.