Chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
| feet khối/phút [ft^3/min] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 0.001247 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 feet khối/phút | 0.0125 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 feet khối/phút | 0.1247 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 feet khối/phút | 0.2494 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 feet khối/phút | 0.3740 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 feet khối/phút | 0.6234 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 feet khối/phút | 1.25 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 feet khối/phút | 2.49 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 feet khối/phút | 6.23 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 feet khối/phút | 12.47 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 feet khối/phút | 124.68 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây
1 feet khối/phút = 0.124675 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 8.02 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang gallon (Mỹ)/giây:
15 feet khối/phút = 15 × 0.124675 gallon (Mỹ)/giây = 1.87 gallon (Mỹ)/giây