Chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
feet khối/phút [ft^3/min]
ounce/phút [oz/min]

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

ounce/phút

Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/phút

feet khối/phút [ft^3/min] ounce/phút [oz/min]
0.01 feet khối/phút 9.58 ounce/phút
0.10 feet khối/phút 95.75 ounce/phút
1 feet khối/phút 957.51 ounce/phút
2 feet khối/phút 1915 ounce/phút
3 feet khối/phút 2873 ounce/phút
5 feet khối/phút 4788 ounce/phút
10 feet khối/phút 9575 ounce/phút
20 feet khối/phút 19150 ounce/phút
50 feet khối/phút 47875 ounce/phút
100 feet khối/phút 95751 ounce/phút
1000 feet khối/phút 957506 ounce/phút

Cách chuyển đổi feet khối/phút sang ounce/phút

1 feet khối/phút = 957.51 ounce/phút

1 ounce/phút = 0.001044 feet khối/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang ounce/phút:
15 feet khối/phút = 15 × 957.51 ounce/phút = 14363 ounce/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet khối/phút sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.