Chuyển đổi feet khối/phút sang centimét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet khối/phút [ft^3/min] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
feet khối/phút
Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.
centimét/giờ
Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet khối/phút sang centimét/giờ
| feet khối/phút [ft^3/min] | centimét/giờ [centimeter/hour] |
|---|---|
| 0.01 feet khối/phút | 16990 centimét/giờ |
| 0.10 feet khối/phút | 169901 centimét/giờ |
| 1 feet khối/phút | 1699011 centimét/giờ |
| 2 feet khối/phút | 3398021 centimét/giờ |
| 3 feet khối/phút | 5097032 centimét/giờ |
| 5 feet khối/phút | 8495053 centimét/giờ |
| 10 feet khối/phút | 16990106 centimét/giờ |
| 20 feet khối/phút | 33980213 centimét/giờ |
| 50 feet khối/phút | 84950532 centimét/giờ |
| 100 feet khối/phút | 169901064 centimét/giờ |
| 1000 feet khối/phút | 1699010640 centimét/giờ |
Cách chuyển đổi feet khối/phút sang centimét/giờ
1 feet khối/phút = 1699011 centimét/giờ
1 centimét/giờ = 0.000001 feet khối/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet khối/phút sang centimét/giờ:
15 feet khối/phút = 15 × 1699011 centimét/giờ = 25485160 centimét/giờ