Chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) sang STS1 (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] sang đơn vị STS1 (tín hiệu) [STS1 (signal)]
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
STS1 (tín hiệu)
Định nghĩa: STS1 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS1 (tín hiệu) bằng 51840000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) sang STS1 (tín hiệu)
| T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] | STS1 (tín hiệu) [STS1 (signal)] |
|---|---|
| 0.01 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.000012 STS1 (tín hiệu) |
| 0.10 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.000123 STS1 (tín hiệu) |
| 1 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.001235 STS1 (tín hiệu) |
| 2 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.002469 STS1 (tín hiệu) |
| 3 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.003704 STS1 (tín hiệu) |
| 5 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.006173 STS1 (tín hiệu) |
| 10 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.0123 STS1 (tín hiệu) |
| 20 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.0247 STS1 (tín hiệu) |
| 50 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.0617 STS1 (tín hiệu) |
| 100 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.1235 STS1 (tín hiệu) |
| 1000 T0 (tải trọng B8ZS) | 1.23 STS1 (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) sang STS1 (tín hiệu)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 0.001235 STS1 (tín hiệu)
1 STS1 (tín hiệu) = 810.00 T0 (tải trọng B8ZS)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T0 (tải trọng B8ZS) sang STS1 (tín hiệu):
15 T0 (tải trọng B8ZS) = 15 × 0.001235 STS1 (tín hiệu) = 0.018519 STS1 (tín hiệu)