Chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) sang ISDN (kênh đơn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] sang đơn vị ISDN (kênh đơn) [channel)]
T0 (tải trọng B8ZS)
Định nghĩa: T0 (tải trọng B8ZS) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng B8ZS) bằng 64000 bit/giây.
ISDN (kênh đơn)
Định nghĩa: ISDN (kênh đơn) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 ISDN (kênh đơn) bằng 64000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) sang ISDN (kênh đơn)
| T0 (tải trọng B8ZS) [T0 (B8ZS payload)] | ISDN (kênh đơn) [channel)] |
|---|---|
| 0.01 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.0100 ISDN (kênh đơn) |
| 0.10 T0 (tải trọng B8ZS) | 0.1000 ISDN (kênh đơn) |
| 1 T0 (tải trọng B8ZS) | 1.00 ISDN (kênh đơn) |
| 2 T0 (tải trọng B8ZS) | 2.00 ISDN (kênh đơn) |
| 3 T0 (tải trọng B8ZS) | 3.00 ISDN (kênh đơn) |
| 5 T0 (tải trọng B8ZS) | 5.00 ISDN (kênh đơn) |
| 10 T0 (tải trọng B8ZS) | 10.00 ISDN (kênh đơn) |
| 20 T0 (tải trọng B8ZS) | 20.00 ISDN (kênh đơn) |
| 50 T0 (tải trọng B8ZS) | 50.00 ISDN (kênh đơn) |
| 100 T0 (tải trọng B8ZS) | 100.00 ISDN (kênh đơn) |
| 1000 T0 (tải trọng B8ZS) | 1000 ISDN (kênh đơn) |
Cách chuyển đổi T0 (tải trọng B8ZS) sang ISDN (kênh đơn)
1 T0 (tải trọng B8ZS) = 1.00 ISDN (kênh đơn)
1 ISDN (kênh đơn) = 1.00 T0 (tải trọng B8ZS)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T0 (tải trọng B8ZS) sang ISDN (kênh đơn):
15 T0 (tải trọng B8ZS) = 15 × 1.00 ISDN (kênh đơn) = 15.00 ISDN (kênh đơn)