Chuyển đổi ILS sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị XRP [XRP]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi ILS sang XRP
| ILS [Israeli New Sheqel] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.002575 XRP |
| 0.10 ILS | 0.0258 XRP |
| 1 ILS | 0.2575 XRP |
| 2 ILS | 0.5151 XRP |
| 3 ILS | 0.7726 XRP |
| 5 ILS | 1.29 XRP |
| 10 ILS | 2.58 XRP |
| 20 ILS | 5.15 XRP |
| 50 ILS | 12.88 XRP |
| 100 ILS | 25.75 XRP |
| 1000 ILS | 257.55 XRP |
Cách chuyển đổi ILS sang XRP
1 ILS = 0.257546 XRP
1 XRP = 3.88 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang XRP:
15 ILS = 15 × 0.257546 XRP = 3.86 XRP