Chuyển đổi ILS sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
ILS [Israeli New Sheqel]
ERN [Eritrean Nakfa]

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi ILS sang ERN

ILS [Israeli New Sheqel] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 ILS 0.0493 ERN
0.10 ILS 0.4929 ERN
1 ILS 4.93 ERN
2 ILS 9.86 ERN
3 ILS 14.79 ERN
5 ILS 24.65 ERN
10 ILS 49.29 ERN
20 ILS 98.59 ERN
50 ILS 246.47 ERN
100 ILS 492.94 ERN
1000 ILS 4929 ERN

Cách chuyển đổi ILS sang ERN

1 ILS = 4.93 ERN

1 ERN = 0.202863 ILS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ILS sang ERN:
15 ILS = 15 × 4.93 ERN = 73.94 ERN

Chuyển đổi ILS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.