Chuyển đổi ILS sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi ILS sang PHP
| ILS [Israeli New Sheqel] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.2034 PHP |
| 0.10 ILS | 2.03 PHP |
| 1 ILS | 20.34 PHP |
| 2 ILS | 40.69 PHP |
| 3 ILS | 61.03 PHP |
| 5 ILS | 101.72 PHP |
| 10 ILS | 203.43 PHP |
| 20 ILS | 406.87 PHP |
| 50 ILS | 1017 PHP |
| 100 ILS | 2034 PHP |
| 1000 ILS | 20343 PHP |
Cách chuyển đổi ILS sang PHP
1 ILS = 20.34 PHP
1 PHP = 0.049156 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang PHP:
15 ILS = 15 × 20.34 PHP = 305.15 PHP