Chuyển đổi ILS sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi ILS sang LAK
| ILS [Israeli New Sheqel] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 71.36 LAK |
| 0.10 ILS | 713.64 LAK |
| 1 ILS | 7136 LAK |
| 2 ILS | 14273 LAK |
| 3 ILS | 21409 LAK |
| 5 ILS | 35682 LAK |
| 10 ILS | 71364 LAK |
| 20 ILS | 142727 LAK |
| 50 ILS | 356818 LAK |
| 100 ILS | 713636 LAK |
| 1000 ILS | 7136356 LAK |
Cách chuyển đổi ILS sang LAK
1 ILS = 7136 LAK
1 LAK = 0.000140 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang LAK:
15 ILS = 15 × 7136 LAK = 107045 LAK