Chuyển đổi ILS sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi ILS sang LAK
| ILS [Israeli New Sheqel] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 71.14 LAK |
| 0.10 ILS | 711.39 LAK |
| 1 ILS | 7114 LAK |
| 2 ILS | 14228 LAK |
| 3 ILS | 21342 LAK |
| 5 ILS | 35570 LAK |
| 10 ILS | 71139 LAK |
| 20 ILS | 142278 LAK |
| 50 ILS | 355696 LAK |
| 100 ILS | 711391 LAK |
| 1000 ILS | 7113913 LAK |
Cách chuyển đổi ILS sang LAK
1 ILS = 7114 LAK
1 LAK = 0.000141 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang LAK:
15 ILS = 15 × 7114 LAK = 106709 LAK