Chuyển đổi ILS sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi ILS sang BOB
| ILS [Israeli New Sheqel] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0380 BOB |
| 0.10 ILS | 0.3795 BOB |
| 1 ILS | 3.80 BOB |
| 2 ILS | 7.59 BOB |
| 3 ILS | 11.39 BOB |
| 5 ILS | 18.98 BOB |
| 10 ILS | 37.95 BOB |
| 20 ILS | 75.91 BOB |
| 50 ILS | 189.77 BOB |
| 100 ILS | 379.54 BOB |
| 1000 ILS | 3795 BOB |
Cách chuyển đổi ILS sang BOB
1 ILS = 3.80 BOB
1 BOB = 0.263480 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang BOB:
15 ILS = 15 × 3.80 BOB = 56.93 BOB