Chuyển đổi ILS sang PLN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị PLN [Polish Zloty]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
PLN
Định nghĩa: PLN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ba Lan.
Bảng chuyển đổi ILS sang PLN
| ILS [Israeli New Sheqel] | PLN [Polish Zloty] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0124 PLN |
| 0.10 ILS | 0.1236 PLN |
| 1 ILS | 1.24 PLN |
| 2 ILS | 2.47 PLN |
| 3 ILS | 3.71 PLN |
| 5 ILS | 6.18 PLN |
| 10 ILS | 12.36 PLN |
| 20 ILS | 24.73 PLN |
| 50 ILS | 61.81 PLN |
| 100 ILS | 123.63 PLN |
| 1000 ILS | 1236 PLN |
Cách chuyển đổi ILS sang PLN
1 ILS = 1.24 PLN
1 PLN = 0.808896 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang PLN:
15 ILS = 15 × 1.24 PLN = 18.54 PLN