Chuyển đổi ILS sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi ILS sang NOK
| ILS [Israeli New Sheqel] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0292 NOK |
| 0.10 ILS | 0.2924 NOK |
| 1 ILS | 2.92 NOK |
| 2 ILS | 5.85 NOK |
| 3 ILS | 8.77 NOK |
| 5 ILS | 14.62 NOK |
| 10 ILS | 29.24 NOK |
| 20 ILS | 58.48 NOK |
| 50 ILS | 146.20 NOK |
| 100 ILS | 292.41 NOK |
| 1000 ILS | 2924 NOK |
Cách chuyển đổi ILS sang NOK
1 ILS = 2.92 NOK
1 NOK = 0.341987 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang NOK:
15 ILS = 15 × 2.92 NOK = 43.86 NOK