Chuyển đổi ILS sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ILS [Israeli New Sheqel]
CVE [Cape Verdean Escudo]

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi ILS sang CVE

ILS [Israeli New Sheqel] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 ILS 0.3101 CVE
0.10 ILS 3.10 CVE
1 ILS 31.01 CVE
2 ILS 62.03 CVE
3 ILS 93.04 CVE
5 ILS 155.07 CVE
10 ILS 310.14 CVE
20 ILS 620.27 CVE
50 ILS 1551 CVE
100 ILS 3101 CVE
1000 ILS 31014 CVE

Cách chuyển đổi ILS sang CVE

1 ILS = 31.01 CVE

1 CVE = 0.032244 ILS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ILS sang CVE:
15 ILS = 15 × 31.01 CVE = 465.21 CVE

Chuyển đổi ILS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.