Chuyển đổi ILS sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ILS [Israeli New Sheqel]
CVE [Cape Verdean Escudo]

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi ILS sang CVE

ILS [Israeli New Sheqel] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 ILS 0.3140 CVE
0.10 ILS 3.14 CVE
1 ILS 31.40 CVE
2 ILS 62.80 CVE
3 ILS 94.19 CVE
5 ILS 156.99 CVE
10 ILS 313.98 CVE
20 ILS 627.96 CVE
50 ILS 1570 CVE
100 ILS 3140 CVE
1000 ILS 31398 CVE

Cách chuyển đổi ILS sang CVE

1 ILS = 31.40 CVE

1 CVE = 0.031849 ILS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ILS sang CVE:
15 ILS = 15 × 31.40 CVE = 470.97 CVE

Chuyển đổi ILS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.