Chuyển đổi ILS sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi ILS sang DKK
| ILS [Israeli New Sheqel] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0210 DKK |
| 0.10 ILS | 0.2104 DKK |
| 1 ILS | 2.10 DKK |
| 2 ILS | 4.21 DKK |
| 3 ILS | 6.31 DKK |
| 5 ILS | 10.52 DKK |
| 10 ILS | 21.04 DKK |
| 20 ILS | 42.07 DKK |
| 50 ILS | 105.19 DKK |
| 100 ILS | 210.37 DKK |
| 1000 ILS | 2104 DKK |
Cách chuyển đổi ILS sang DKK
1 ILS = 2.10 DKK
1 DKK = 0.475345 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang DKK:
15 ILS = 15 × 2.10 DKK = 31.56 DKK