Chuyển đổi ILS sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi ILS sang DKK
| ILS [Israeli New Sheqel] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0213 DKK |
| 0.10 ILS | 0.2129 DKK |
| 1 ILS | 2.13 DKK |
| 2 ILS | 4.26 DKK |
| 3 ILS | 6.39 DKK |
| 5 ILS | 10.65 DKK |
| 10 ILS | 21.29 DKK |
| 20 ILS | 42.58 DKK |
| 50 ILS | 106.45 DKK |
| 100 ILS | 212.90 DKK |
| 1000 ILS | 2129 DKK |
Cách chuyển đổi ILS sang DKK
1 ILS = 2.13 DKK
1 DKK = 0.469700 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang DKK:
15 ILS = 15 × 2.13 DKK = 31.94 DKK