Chuyển đổi ILS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi ILS sang SEK
| ILS [Israeli New Sheqel] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0308 SEK |
| 0.10 ILS | 0.3081 SEK |
| 1 ILS | 3.08 SEK |
| 2 ILS | 6.16 SEK |
| 3 ILS | 9.24 SEK |
| 5 ILS | 15.40 SEK |
| 10 ILS | 30.81 SEK |
| 20 ILS | 61.62 SEK |
| 50 ILS | 154.05 SEK |
| 100 ILS | 308.09 SEK |
| 1000 ILS | 3081 SEK |
Cách chuyển đổi ILS sang SEK
1 ILS = 3.08 SEK
1 SEK = 0.324578 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang SEK:
15 ILS = 15 × 3.08 SEK = 46.21 SEK