Chuyển đổi ILS sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi ILS sang SEK
| ILS [Israeli New Sheqel] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0321 SEK |
| 0.10 ILS | 0.3212 SEK |
| 1 ILS | 3.21 SEK |
| 2 ILS | 6.42 SEK |
| 3 ILS | 9.64 SEK |
| 5 ILS | 16.06 SEK |
| 10 ILS | 32.12 SEK |
| 20 ILS | 64.25 SEK |
| 50 ILS | 160.62 SEK |
| 100 ILS | 321.24 SEK |
| 1000 ILS | 3212 SEK |
Cách chuyển đổi ILS sang SEK
1 ILS = 3.21 SEK
1 SEK = 0.311291 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang SEK:
15 ILS = 15 × 3.21 SEK = 48.19 SEK