Chuyển đổi ILS sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị EUR [Euro]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ILS sang EUR
| ILS [Israeli New Sheqel] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.002848 EUR |
| 0.10 ILS | 0.0285 EUR |
| 1 ILS | 0.2848 EUR |
| 2 ILS | 0.5695 EUR |
| 3 ILS | 0.8543 EUR |
| 5 ILS | 1.42 EUR |
| 10 ILS | 2.85 EUR |
| 20 ILS | 5.70 EUR |
| 50 ILS | 14.24 EUR |
| 100 ILS | 28.48 EUR |
| 1000 ILS | 284.76 EUR |
Cách chuyển đổi ILS sang EUR
1 ILS = 0.284755 EUR
1 EUR = 3.51 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang EUR:
15 ILS = 15 × 0.284755 EUR = 4.27 EUR