Chuyển đổi ILS sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị EUR [Euro]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi ILS sang EUR
| ILS [Israeli New Sheqel] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.002826 EUR |
| 0.10 ILS | 0.0283 EUR |
| 1 ILS | 0.2826 EUR |
| 2 ILS | 0.5652 EUR |
| 3 ILS | 0.8479 EUR |
| 5 ILS | 1.41 EUR |
| 10 ILS | 2.83 EUR |
| 20 ILS | 5.65 EUR |
| 50 ILS | 14.13 EUR |
| 100 ILS | 28.26 EUR |
| 1000 ILS | 282.62 EUR |
Cách chuyển đổi ILS sang EUR
1 ILS = 0.282625 EUR
1 EUR = 3.54 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang EUR:
15 ILS = 15 × 0.282625 EUR = 4.24 EUR