Chuyển đổi ILS sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi ILS sang LBP
| ILS [Israeli New Sheqel] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 294.11 LBP |
| 0.10 ILS | 2941 LBP |
| 1 ILS | 29411 LBP |
| 2 ILS | 58821 LBP |
| 3 ILS | 88232 LBP |
| 5 ILS | 147053 LBP |
| 10 ILS | 294106 LBP |
| 20 ILS | 588211 LBP |
| 50 ILS | 1470528 LBP |
| 100 ILS | 2941055 LBP |
| 1000 ILS | 29410551 LBP |
Cách chuyển đổi ILS sang LBP
1 ILS = 29411 LBP
1 LBP = 0.000034 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang LBP:
15 ILS = 15 × 29411 LBP = 441158 LBP