Chuyển đổi ILS sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi ILS sang AFN
| ILS [Israeli New Sheqel] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.2136 AFN |
| 0.10 ILS | 2.14 AFN |
| 1 ILS | 21.36 AFN |
| 2 ILS | 42.72 AFN |
| 3 ILS | 64.08 AFN |
| 5 ILS | 106.80 AFN |
| 10 ILS | 213.61 AFN |
| 20 ILS | 427.22 AFN |
| 50 ILS | 1068 AFN |
| 100 ILS | 2136 AFN |
| 1000 ILS | 21361 AFN |
Cách chuyển đổi ILS sang AFN
1 ILS = 21.36 AFN
1 AFN = 0.046815 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang AFN:
15 ILS = 15 × 21.36 AFN = 320.41 AFN