Chuyển đổi ILS sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi ILS sang AFN
| ILS [Israeli New Sheqel] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.2021 AFN |
| 0.10 ILS | 2.02 AFN |
| 1 ILS | 20.21 AFN |
| 2 ILS | 40.42 AFN |
| 3 ILS | 60.63 AFN |
| 5 ILS | 101.05 AFN |
| 10 ILS | 202.11 AFN |
| 20 ILS | 404.22 AFN |
| 50 ILS | 1011 AFN |
| 100 ILS | 2021 AFN |
| 1000 ILS | 20211 AFN |
Cách chuyển đổi ILS sang AFN
1 ILS = 20.21 AFN
1 AFN = 0.049478 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang AFN:
15 ILS = 15 × 20.21 AFN = 303.16 AFN