Chuyển đổi ILS sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi ILS sang RON
| ILS [Israeli New Sheqel] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0151 RON |
| 0.10 ILS | 0.1506 RON |
| 1 ILS | 1.51 RON |
| 2 ILS | 3.01 RON |
| 3 ILS | 4.52 RON |
| 5 ILS | 7.53 RON |
| 10 ILS | 15.06 RON |
| 20 ILS | 30.13 RON |
| 50 ILS | 75.32 RON |
| 100 ILS | 150.63 RON |
| 1000 ILS | 1506 RON |
Cách chuyển đổi ILS sang RON
1 ILS = 1.51 RON
1 RON = 0.663868 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang RON:
15 ILS = 15 × 1.51 RON = 22.59 RON