Chuyển đổi ILS sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi ILS sang HRK
| ILS [Israeli New Sheqel] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0211 HRK |
| 0.10 ILS | 0.2114 HRK |
| 1 ILS | 2.11 HRK |
| 2 ILS | 4.23 HRK |
| 3 ILS | 6.34 HRK |
| 5 ILS | 10.57 HRK |
| 10 ILS | 21.14 HRK |
| 20 ILS | 42.29 HRK |
| 50 ILS | 105.72 HRK |
| 100 ILS | 211.44 HRK |
| 1000 ILS | 2114 HRK |
Cách chuyển đổi ILS sang HRK
1 ILS = 2.11 HRK
1 HRK = 0.472949 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang HRK:
15 ILS = 15 × 2.11 HRK = 31.72 HRK