Chuyển đổi ILS sang QAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ILS [Israeli New Sheqel]
QAR [Qatari Rial]

ILS

Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

Bảng chuyển đổi ILS sang QAR

ILS [Israeli New Sheqel] QAR [Qatari Rial]
0.01 ILS 0.0114 QAR
0.10 ILS 0.1145 QAR
1 ILS 1.14 QAR
2 ILS 2.29 QAR
3 ILS 3.43 QAR
5 ILS 5.72 QAR
10 ILS 11.45 QAR
20 ILS 22.89 QAR
50 ILS 57.23 QAR
100 ILS 114.46 QAR
1000 ILS 1145 QAR

Cách chuyển đổi ILS sang QAR

1 ILS = 1.14 QAR

1 QAR = 0.873689 ILS

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ILS sang QAR:
15 ILS = 15 × 1.14 QAR = 17.17 QAR

Chuyển đổi ILS sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.