Chuyển đổi ILS sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi ILS sang UAH
| ILS [Israeli New Sheqel] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.1467 UAH |
| 0.10 ILS | 1.47 UAH |
| 1 ILS | 14.67 UAH |
| 2 ILS | 29.34 UAH |
| 3 ILS | 44.01 UAH |
| 5 ILS | 73.35 UAH |
| 10 ILS | 146.69 UAH |
| 20 ILS | 293.39 UAH |
| 50 ILS | 733.47 UAH |
| 100 ILS | 1467 UAH |
| 1000 ILS | 14669 UAH |
Cách chuyển đổi ILS sang UAH
1 ILS = 14.67 UAH
1 UAH = 0.068169 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang UAH:
15 ILS = 15 × 14.67 UAH = 220.04 UAH