Chuyển đổi ILS sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi ILS sang EGP
| ILS [Israeli New Sheqel] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.1699 EGP |
| 0.10 ILS | 1.70 EGP |
| 1 ILS | 16.99 EGP |
| 2 ILS | 33.99 EGP |
| 3 ILS | 50.98 EGP |
| 5 ILS | 84.96 EGP |
| 10 ILS | 169.93 EGP |
| 20 ILS | 339.85 EGP |
| 50 ILS | 849.63 EGP |
| 100 ILS | 1699 EGP |
| 1000 ILS | 16993 EGP |
Cách chuyển đổi ILS sang EGP
1 ILS = 16.99 EGP
1 EGP = 0.058849 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang EGP:
15 ILS = 15 × 16.99 EGP = 254.89 EGP