Chuyển đổi ILS sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi ILS sang EGP
| ILS [Israeli New Sheqel] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.1781 EGP |
| 0.10 ILS | 1.78 EGP |
| 1 ILS | 17.81 EGP |
| 2 ILS | 35.62 EGP |
| 3 ILS | 53.42 EGP |
| 5 ILS | 89.04 EGP |
| 10 ILS | 178.08 EGP |
| 20 ILS | 356.15 EGP |
| 50 ILS | 890.39 EGP |
| 100 ILS | 1781 EGP |
| 1000 ILS | 17808 EGP |
Cách chuyển đổi ILS sang EGP
1 ILS = 17.81 EGP
1 EGP = 0.056155 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang EGP:
15 ILS = 15 × 17.81 EGP = 267.12 EGP