Chuyển đổi ILS sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi ILS sang CUP
| ILS [Israeli New Sheqel] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0846 CUP |
| 0.10 ILS | 0.8462 CUP |
| 1 ILS | 8.46 CUP |
| 2 ILS | 16.92 CUP |
| 3 ILS | 25.39 CUP |
| 5 ILS | 42.31 CUP |
| 10 ILS | 84.62 CUP |
| 20 ILS | 169.24 CUP |
| 50 ILS | 423.11 CUP |
| 100 ILS | 846.22 CUP |
| 1000 ILS | 8462 CUP |
Cách chuyển đổi ILS sang CUP
1 ILS = 8.46 CUP
1 CUP = 0.118173 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang CUP:
15 ILS = 15 × 8.46 CUP = 126.93 CUP