Chuyển đổi ILS sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi ILS sang CLF
| ILS [Israeli New Sheqel] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.000079 CLF |
| 0.10 ILS | 0.000795 CLF |
| 1 ILS | 0.007947 CLF |
| 2 ILS | 0.0159 CLF |
| 3 ILS | 0.0238 CLF |
| 5 ILS | 0.0397 CLF |
| 10 ILS | 0.0795 CLF |
| 20 ILS | 0.1589 CLF |
| 50 ILS | 0.3973 CLF |
| 100 ILS | 0.7947 CLF |
| 1000 ILS | 7.95 CLF |
Cách chuyển đổi ILS sang CLF
1 ILS = 0.007947 CLF
1 CLF = 125.84 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang CLF:
15 ILS = 15 × 0.007947 CLF = 0.119200 CLF