Chuyển đổi ILS sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị Dash [Dash]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi ILS sang Dash
| ILS [Israeli New Sheqel] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.000061 Dash |
| 0.10 ILS | 0.000614 Dash |
| 1 ILS | 0.006136 Dash |
| 2 ILS | 0.0123 Dash |
| 3 ILS | 0.0184 Dash |
| 5 ILS | 0.0307 Dash |
| 10 ILS | 0.0614 Dash |
| 20 ILS | 0.1227 Dash |
| 50 ILS | 0.3068 Dash |
| 100 ILS | 0.6136 Dash |
| 1000 ILS | 6.14 Dash |
Cách chuyển đổi ILS sang Dash
1 ILS = 0.006136 Dash
1 Dash = 162.97 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang Dash:
15 ILS = 15 × 0.006136 Dash = 0.092041 Dash