Chuyển đổi ILS sang Dash
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị Dash [Dash]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Dash
Định nghĩa: DASH là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu DASH. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi ILS sang Dash
| ILS [Israeli New Sheqel] | Dash [Dash] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.000066 Dash |
| 0.10 ILS | 0.000656 Dash |
| 1 ILS | 0.006564 Dash |
| 2 ILS | 0.0131 Dash |
| 3 ILS | 0.0197 Dash |
| 5 ILS | 0.0328 Dash |
| 10 ILS | 0.0656 Dash |
| 20 ILS | 0.1313 Dash |
| 50 ILS | 0.3282 Dash |
| 100 ILS | 0.6564 Dash |
| 1000 ILS | 6.56 Dash |
Cách chuyển đổi ILS sang Dash
1 ILS = 0.006564 Dash
1 Dash = 152.35 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang Dash:
15 ILS = 15 × 0.006564 Dash = 0.098460 Dash