Chuyển đổi ILS sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi ILS sang AED
| ILS [Israeli New Sheqel] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.0121 AED |
| 0.10 ILS | 0.1207 AED |
| 1 ILS | 1.21 AED |
| 2 ILS | 2.41 AED |
| 3 ILS | 3.62 AED |
| 5 ILS | 6.04 AED |
| 10 ILS | 12.07 AED |
| 20 ILS | 24.14 AED |
| 50 ILS | 60.35 AED |
| 100 ILS | 120.71 AED |
| 1000 ILS | 1207 AED |
Cách chuyển đổi ILS sang AED
1 ILS = 1.21 AED
1 AED = 0.828464 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang AED:
15 ILS = 15 × 1.21 AED = 18.11 AED