Chuyển đổi ILS sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi ILS sang GEL
| ILS [Israeli New Sheqel] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.008244 GEL |
| 0.10 ILS | 0.0824 GEL |
| 1 ILS | 0.8244 GEL |
| 2 ILS | 1.65 GEL |
| 3 ILS | 2.47 GEL |
| 5 ILS | 4.12 GEL |
| 10 ILS | 8.24 GEL |
| 20 ILS | 16.49 GEL |
| 50 ILS | 41.22 GEL |
| 100 ILS | 82.44 GEL |
| 1000 ILS | 824.36 GEL |
Cách chuyển đổi ILS sang GEL
1 ILS = 0.824363 GEL
1 GEL = 1.21 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang GEL:
15 ILS = 15 × 0.824363 GEL = 12.37 GEL