Chuyển đổi ILS sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi ILS sang TOP
| ILS [Israeli New Sheqel] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.007922 TOP |
| 0.10 ILS | 0.0792 TOP |
| 1 ILS | 0.7922 TOP |
| 2 ILS | 1.58 TOP |
| 3 ILS | 2.38 TOP |
| 5 ILS | 3.96 TOP |
| 10 ILS | 7.92 TOP |
| 20 ILS | 15.84 TOP |
| 50 ILS | 39.61 TOP |
| 100 ILS | 79.22 TOP |
| 1000 ILS | 792.19 TOP |
Cách chuyển đổi ILS sang TOP
1 ILS = 0.792193 TOP
1 TOP = 1.26 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang TOP:
15 ILS = 15 × 0.792193 TOP = 11.88 TOP