Chuyển đổi ILS sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ILS [Israeli New Sheqel] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi ILS sang MZN
| ILS [Israeli New Sheqel] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 ILS | 0.2100 MZN |
| 0.10 ILS | 2.10 MZN |
| 1 ILS | 21.00 MZN |
| 2 ILS | 42.01 MZN |
| 3 ILS | 63.01 MZN |
| 5 ILS | 105.01 MZN |
| 10 ILS | 210.03 MZN |
| 20 ILS | 420.05 MZN |
| 50 ILS | 1050 MZN |
| 100 ILS | 2100 MZN |
| 1000 ILS | 21003 MZN |
Cách chuyển đổi ILS sang MZN
1 ILS = 21.00 MZN
1 MZN = 0.047613 ILS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ILS sang MZN:
15 ILS = 15 × 21.00 MZN = 315.04 MZN