Chuyển đổi stone (Anh) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang stone (Mỹ)
| stone (Anh) [stone (UK)] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.0112 stone (Mỹ) |
| 0.10 stone (Anh) | 0.1120 stone (Mỹ) |
| 1 stone (Anh) | 1.12 stone (Mỹ) |
| 2 stone (Anh) | 2.24 stone (Mỹ) |
| 3 stone (Anh) | 3.36 stone (Mỹ) |
| 5 stone (Anh) | 5.60 stone (Mỹ) |
| 10 stone (Anh) | 11.20 stone (Mỹ) |
| 20 stone (Anh) | 22.40 stone (Mỹ) |
| 50 stone (Anh) | 56.00 stone (Mỹ) |
| 100 stone (Anh) | 112.00 stone (Mỹ) |
| 1000 stone (Anh) | 1120 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang stone (Mỹ)
1 stone (Anh) = 1.12 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 0.892857 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang stone (Mỹ):
15 stone (Anh) = 15 × 1.12 stone (Mỹ) = 16.80 stone (Mỹ)