Chuyển đổi stone (Anh) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang tạ (Mỹ)
| stone (Anh) [stone (UK)] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.001400 tạ (Mỹ) |
| 0.10 stone (Anh) | 0.0140 tạ (Mỹ) |
| 1 stone (Anh) | 0.1400 tạ (Mỹ) |
| 2 stone (Anh) | 0.2800 tạ (Mỹ) |
| 3 stone (Anh) | 0.4200 tạ (Mỹ) |
| 5 stone (Anh) | 0.7000 tạ (Mỹ) |
| 10 stone (Anh) | 1.40 tạ (Mỹ) |
| 20 stone (Anh) | 2.80 tạ (Mỹ) |
| 50 stone (Anh) | 7.00 tạ (Mỹ) |
| 100 stone (Anh) | 14.00 tạ (Mỹ) |
| 1000 stone (Anh) | 140.00 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang tạ (Mỹ)
1 stone (Anh) = 0.140000 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 7.14 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang tạ (Mỹ):
15 stone (Anh) = 15 × 0.140000 tạ (Mỹ) = 2.10 tạ (Mỹ)