Chuyển đổi stone (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| stone (Anh) [stone (UK)] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 2.21 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 stone (Anh) | 22.14 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 stone (Anh) | 221.36 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 stone (Anh) | 442.72 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 stone (Anh) | 664.08 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 stone (Anh) | 1107 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 stone (Anh) | 2214 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 stone (Anh) | 4427 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 stone (Anh) | 11068 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 stone (Anh) | 22136 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 stone (Anh) | 221361 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 stone (Anh) = 221.36 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.004518 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 stone (Anh) = 15 × 221.36 Onca (Bồ Đào Nha) = 3320 Onca (Bồ Đào Nha)