Chuyển đổi stone (Anh) sang tấn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị tấn [t]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
tấn
Định nghĩa: tấn là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn bằng 1000 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang tấn
| stone (Anh) [stone (UK)] | tấn [t] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.000064 tấn |
| 0.10 stone (Anh) | 0.000635 tấn |
| 1 stone (Anh) | 0.006350 tấn |
| 2 stone (Anh) | 0.0127 tấn |
| 3 stone (Anh) | 0.0191 tấn |
| 5 stone (Anh) | 0.0318 tấn |
| 10 stone (Anh) | 0.0635 tấn |
| 20 stone (Anh) | 0.1270 tấn |
| 50 stone (Anh) | 0.3175 tấn |
| 100 stone (Anh) | 0.6350 tấn |
| 1000 stone (Anh) | 6.35 tấn |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang tấn
1 stone (Anh) = 0.006350 tấn
1 tấn = 157.47 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang tấn:
15 stone (Anh) = 15 × 0.006350 tấn = 0.095254 tấn