Chuyển đổi stone (Anh) sang quintal (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị quintal (hệ mét) [cwt]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
quintal (hệ mét)
Định nghĩa: quintal (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 quintal (hệ mét) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang quintal (hệ mét)
| stone (Anh) [stone (UK)] | quintal (hệ mét) [cwt] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.000635 quintal (hệ mét) |
| 0.10 stone (Anh) | 0.006350 quintal (hệ mét) |
| 1 stone (Anh) | 0.0635 quintal (hệ mét) |
| 2 stone (Anh) | 0.1270 quintal (hệ mét) |
| 3 stone (Anh) | 0.1905 quintal (hệ mét) |
| 5 stone (Anh) | 0.3175 quintal (hệ mét) |
| 10 stone (Anh) | 0.6350 quintal (hệ mét) |
| 20 stone (Anh) | 1.27 quintal (hệ mét) |
| 50 stone (Anh) | 3.18 quintal (hệ mét) |
| 100 stone (Anh) | 6.35 quintal (hệ mét) |
| 1000 stone (Anh) | 63.50 quintal (hệ mét) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang quintal (hệ mét)
1 stone (Anh) = 0.063503 quintal (hệ mét)
1 quintal (hệ mét) = 15.75 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang quintal (hệ mét):
15 stone (Anh) = 15 × 0.063503 quintal (hệ mét) = 0.952544 quintal (hệ mét)