Chuyển đổi stone (Anh) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang tạ (Anh)
| stone (Anh) [stone (UK)] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.001250 tạ (Anh) |
| 0.10 stone (Anh) | 0.0125 tạ (Anh) |
| 1 stone (Anh) | 0.1250 tạ (Anh) |
| 2 stone (Anh) | 0.2500 tạ (Anh) |
| 3 stone (Anh) | 0.3750 tạ (Anh) |
| 5 stone (Anh) | 0.6250 tạ (Anh) |
| 10 stone (Anh) | 1.25 tạ (Anh) |
| 20 stone (Anh) | 2.50 tạ (Anh) |
| 50 stone (Anh) | 6.25 tạ (Anh) |
| 100 stone (Anh) | 12.50 tạ (Anh) |
| 1000 stone (Anh) | 125.00 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang tạ (Anh)
1 stone (Anh) = 0.125000 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 8.00 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang tạ (Anh):
15 stone (Anh) = 15 × 0.125000 tạ (Anh) = 1.88 tạ (Anh)