Chuyển đổi stone (Anh) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| stone (Anh) [stone (UK)] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.006475 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 stone (Anh) | 0.0648 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 stone (Anh) | 0.6475 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 stone (Anh) | 1.30 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 stone (Anh) | 1.94 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 stone (Anh) | 3.24 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 stone (Anh) | 6.48 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 stone (Anh) | 12.95 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 stone (Anh) | 32.38 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 stone (Anh) | 64.75 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 stone (Anh) | 647.55 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 stone (Anh) = 0.647550 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 1.54 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 stone (Anh) = 15 × 0.647550 kilôgram-lực giây vuông/mét = 9.71 kilôgram-lực giây vuông/mét