Chuyển đổi stone (Anh) sang Pond (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị Pond (Hà Lan) [pond]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Pond (Hà Lan)
Định nghĩa: Pond (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pond (Hà Lan) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang Pond (Hà Lan)
| stone (Anh) [stone (UK)] | Pond (Hà Lan) [pond] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 0.1270 Pond (Hà Lan) |
| 0.10 stone (Anh) | 1.27 Pond (Hà Lan) |
| 1 stone (Anh) | 12.70 Pond (Hà Lan) |
| 2 stone (Anh) | 25.40 Pond (Hà Lan) |
| 3 stone (Anh) | 38.10 Pond (Hà Lan) |
| 5 stone (Anh) | 63.50 Pond (Hà Lan) |
| 10 stone (Anh) | 127.01 Pond (Hà Lan) |
| 20 stone (Anh) | 254.01 Pond (Hà Lan) |
| 50 stone (Anh) | 635.03 Pond (Hà Lan) |
| 100 stone (Anh) | 1270 Pond (Hà Lan) |
| 1000 stone (Anh) | 12701 Pond (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang Pond (Hà Lan)
1 stone (Anh) = 12.70 Pond (Hà Lan)
1 Pond (Hà Lan) = 0.078737 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang Pond (Hà Lan):
15 stone (Anh) = 15 × 12.70 Pond (Hà Lan) = 190.51 Pond (Hà Lan)