Chuyển đổi stone (Anh) sang Qian (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi stone (Anh) [stone (UK)] sang đơn vị Qian (Trung Quốc) [钱]
stone (Anh)
Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Bảng chuyển đổi stone (Anh) sang Qian (Trung Quốc)
| stone (Anh) [stone (UK)] | Qian (Trung Quốc) [钱] |
|---|---|
| 0.01 stone (Anh) | 12.70 Qian (Trung Quốc) |
| 0.10 stone (Anh) | 127.01 Qian (Trung Quốc) |
| 1 stone (Anh) | 1270 Qian (Trung Quốc) |
| 2 stone (Anh) | 2540 Qian (Trung Quốc) |
| 3 stone (Anh) | 3810 Qian (Trung Quốc) |
| 5 stone (Anh) | 6350 Qian (Trung Quốc) |
| 10 stone (Anh) | 12701 Qian (Trung Quốc) |
| 20 stone (Anh) | 25401 Qian (Trung Quốc) |
| 50 stone (Anh) | 63503 Qian (Trung Quốc) |
| 100 stone (Anh) | 127006 Qian (Trung Quốc) |
| 1000 stone (Anh) | 1270059 Qian (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi stone (Anh) sang Qian (Trung Quốc)
1 stone (Anh) = 1270 Qian (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.000787 stone (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 stone (Anh) sang Qian (Trung Quốc):
15 stone (Anh) = 15 × 1270 Qian (Trung Quốc) = 19051 Qian (Trung Quốc)